hole out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Trong môn thể thao golf, "hole out" có nghĩa là đánh bóng vào lỗ (hole) từ vị trí đang chơi, thường là cú đánh cuối cùng để hoàn thành một lỗ golf. Hành động này kết thúc lượt chơi cho lỗ đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã đánh bóng vào lỗ từ khoảng cách 20 feet.)
- (Anh ấy đã đánh bóng vào lỗ ở lỗ số 18 để giành chiến thắng giải đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hole out" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả cú đánh chính xác, đòi hỏi kỹ thuật điêu luyện.
- The professional golfer holed out with a perfect putt. (Tay golf chuyên nghiệp đã đánh bóng vào lỗ bằng một cú putt hoàn hảo.)
"hole out" có thể được dùng với giới từ "from" để chỉ khoảng cách.
- He holed out from 50 yards away. (Anh ấy đã đánh bóng vào lỗ từ khoảng cách 50 yard.)
Biến thể và từ gần giống
- Hole (danh từ): lỗ golf (vị trí mà bóng cần được đánh vào).
- Hole out (động từ): cụm từ cố định, không có biến thể khác.
- Hole-in-one (danh từ): cú đánh bóng vào lỗ ngay từ cú phát bóng đầu tiên (thành tích đặc biệt).
- He scored a hole-in-one on the 7th hole. (Anh ấy đã ghi được một cú hole-in-one ở lỗ số 7.)
Từ đồng nghĩa
- Finish a hole: hoàn thành một lỗ golf.
- Sink a putt: đánh bóng vào lỗ bằng cú putt (thường dùng khi ở gần lỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chip in: đánh bóng từ ngoài green vào lỗ (thường là cú đánh ngắn, xoáy).
- He chipped in from the bunker to hole out. (Anh ấy đã đánh chip từ hố cát để đưa bóng vào lỗ.)
Thành ngữ liên quan
- "Hole out in style": hoàn thành một lỗ golf một cách ấn tượng.
- She holed out in style with a long putt. (Cô ấy đã hoàn thành lỗ golf một cách ấn tượng với một cú putt dài.)